Thông tin câu lạc bộ
-
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
-
Biệt danh
Pháo thủ (tiếng Anh: The Gunners)
-
Thành lập
Tháng 12 năm 1886 dưới tên “Dial Square
-
Sân
Emirates
-
Sức chứa
59.867
-
Chủ sở hữu
Kroenke Sports & Entertainment
-
Huấn luyện viên
Mikel Arteta
Nếu có một câu lạc bộ ở Anh mà người ta vừa yêu say đắm, vừa thất vọng đến tận cùng, nhưng cuối cùng vẫn không thể quay lưng, thì đó chính là Arsenal. Pháo thủ không phải đội bóng giàu thành tích nhất, cũng không phải CLB chi tiêu mạnh tay nhất, nhưng lại sở hữu thứ rất ít đội bóng có được: bản sắc. Bản sắc ấy được xây dựng qua hơn một thế kỷ tồn tại, được mài giũa bởi những con người đặc biệt, và được lưu giữ trong trái tim của hàng triệu người hâm mộ trên khắp thế giới.
Arsenal không đơn thuần là một đội bóng. Với nhiều người, Arsenal là ký ức, là tuổi trẻ, là cảm xúc thăng hoa của những pha phối hợp đẹp như tranh vẽ, nhưng cũng là nỗi đau dai dẳng của những mùa giải dang dở. Đó chính là điều khiến Arsenal trở nên khác biệt.
I. Giới thiệu chung về Arsenal
1. Arsenal là ai?
Arsenal Football Club là một trong những câu lạc bộ bóng đá lâu đời và giàu truyền thống nhất nước Anh. Được thành lập vào năm 1886, Arsenal ban đầu mang tên Dial Square, do các công nhân làm việc tại xưởng vũ khí Royal Arsenal ở Woolwich sáng lập. Chính nguồn gốc này đã tạo nên biệt danh nổi tiếng “The Gunners” – Pháo thủ, gắn liền với hình ảnh khẩu đại bác trên logo CLB cho đến tận ngày nay.

Trải qua hơn một thế kỷ tồn tại và phát triển, Arsenal không chỉ là một đội bóng, mà đã trở thành biểu tượng văn hóa thể thao của Bắc London. Kể từ năm 1913, CLB chuyển về khu vực Highbury, trước khi chính thức đặt đại bản doanh tại Emirates Stadium – một trong những sân vận động hiện đại và quy mô hàng đầu châu Âu – từ năm 2006.
Arsenal hiện có trụ sở tại Bắc London, Anh, và luôn được xem là lá cờ đầu của khu vực này trong suốt chiều dài lịch sử. Không giống nhiều CLB lớn khác được hậu thuẫn bởi các tập đoàn hay ông chủ giàu có ngay từ đầu, Arsenal xây dựng tên tuổi bằng bản sắc, triết lý bóng đá rõ ràng và sự ổn định lâu dài, điều hiếm thấy trong bóng đá hiện đại.
2. Vị thế của Arsenal trong bóng đá Anh & châu Âu
Arsenal là một trong những CLB thuộc nhóm “Big Six” của Premier League, đại diện cho những đội bóng có tầm ảnh hưởng lớn nhất nước Anh. Đội bóng này nổi bật với sự ổn định hiếm có khi chưa từng xuống hạng khỏi giải đấu cao nhất kể từ năm 1919, đồng thời từng thống trị bóng đá Anh, đặc biệt dưới thời HLV Arsène Wenger với lối chơi đẹp và giàu kỹ thuật.
Dù chưa vô địch Champions League, Arsenal vẫn là tên tuổi quen thuộc tại các đấu trường châu Âu, từng vào chung kết năm 2006 và luôn được xem là một ông lớn giàu truyền thống. Sở hữu lượng người hâm mộ toàn cầu đông đảo, Arsenal được nhắc đến không chỉ bởi thành tích mà còn bởi bản sắc bóng đá kiểm soát, đẹp mắt và tinh thần cống hiến, tạo nên vị thế riêng trong làng bóng đá Anh và thế giới.
II. Lịch sử hình thành & phát triển của Arsenal
1. Giai đoạn sơ khai (1886 – 1930): Từ đội bóng công nhân đến cái tên chuyên nghiệp
Arsenal được thành lập năm 1886 bởi các công nhân xưởng vũ khí Royal Arsenal tại Woolwich, ban đầu mang tên Dial Square, sau đó lần lượt đổi thành Royal Arsenal và Woolwich Arsenal. Ngay từ thuở đầu, CLB đã hình thành bản sắc kỷ luật, thực tế và đề cao tinh thần tập thể – nền tảng cho hình ảnh “Pháo thủ” sau này.
Năm 1893, Arsenal trở thành CLB đầu tiên ở miền Nam nước Anh gia nhập Football League, đánh dấu bước tiến quan trọng trong lịch sử bóng đá Anh. Tuy nhiên, vị trí xa trung tâm tại Woolwich khiến đội bóng gặp nhiều khó khăn về tài chính và lượng khán giả.
Bước ngoặt đến vào năm 1913 khi Arsenal chuyển về sân Highbury ở Bắc London. Quyết định này giúp CLB thoát khỏi khủng hoảng, mở ra giai đoạn phát triển mới và đặt nền móng cho derby Bắc London với Tottenham. Đến năm 1919, Arsenal được bầu lên chơi ở hạng đấu cao nhất trong một quyết định gây tranh cãi, và kể từ đó chưa từng xuống hạng – một thành tích đặc biệt trong bóng đá Anh.

2. Thời kỳ hoàng kim đầu tiên (1930–1950): Di sản của Herbert Chapman
Herbert Chapman là nhân vật đặt nền móng cho Arsenal hiện đại. Được bổ nhiệm năm 1925, ông không chỉ mang về danh hiệu mà còn thay đổi toàn diện tư duy chiến thuật và cách vận hành CLB.
Tận dụng sự thay đổi luật việt vị năm 1925, Chapman tiên phong xây dựng sơ đồ chiến thuật WM, tạo sự cân bằng giữa phòng ngự và tấn công, đồng thời sớm áp dụng khoa học thể thao, dinh dưỡng và chuẩn bị chiến thuật theo từng đối thủ. Dưới thời ông và các HLV kế nhiệm, Arsenal thống trị bóng đá Anh trong thập niên 1930, giành nhiều chức vô địch quốc nội và trở thành hình mẫu về quản lý, kỷ luật và chiến lược dài hạn.
Ngoài sân cỏ, Chapman còn nâng tầm thương hiệu Arsenal, tiêu biểu là việc đổi tên ga tàu điện ngầm gần Highbury thành “Arsenal”. Dù qua đời năm 1934, di sản chiến thuật và cấu trúc ông để lại tiếp tục giúp CLB thành công trước và sau Thế chiến II, đưa Arsenal trở thành một trong những đội bóng lớn nhất nước Anh.

3. Giai đoạn ổn định & chuyển giao (1950–1995): Giữ bản sắc giữa thăng trầm
Sau thời kỳ hoàng kim, Arsenal bước vào giai đoạn thăng trầm kéo dài khi bóng đá Anh thay đổi và nhiều đối thủ mới vươn lên. Từ 1950 đến đầu thập niên 1990, CLB có những mùa cạnh tranh danh hiệu xen lẫn giai đoạn sa sút, thường xuyên thay đổi HLV và triết lý, thậm chí bị xem là đội bóng tầm trung.
Dù vậy, Arsenal vẫn giữ được bản sắc cốt lõi với nền tảng phòng ngự kỷ luật, văn hóa chuyên nghiệp và hệ thống quản lý ổn định, đặc biệt trong giai đoạn chơi bóng thiên về thực dụng cuối thập niên 1980 – đầu 1990. Điểm nhấn lớn nhất là chức vô địch quốc gia năm 1989 với bàn thắng phút cuối tại Anfield – khoảnh khắc kinh điển của bóng đá Anh.
Quan trọng hơn, giai đoạn này giúp Arsenal tích lũy nền tảng về cấu trúc, tài chính và tư duy, sẵn sàng cho cuộc cách mạng mang tên Arsène Wenger, người mở ra kỷ nguyên hiện đại và toàn cầu hóa của CLB từ năm 1996.
III. Kỷ nguyên Arsène Wenger – Linh hồn của Arsenal hiện đại
1. Arsène Wenger đến Arsenal (1996): Cuộc cách mạng thầm lặng nhưng triệt để
Khi Arsène Wenger được bổ nhiệm năm 1996, ông gần như là cái tên vô danh tại Anh, khiến quyết định của Arsenal vấp phải nhiều hoài nghi. Tuy nhiên, Wenger không đến để hòa nhập mà để thay đổi tận gốc tư duy bóng đá Anh.
Ông tiên phong áp dụng khoa học thể thao hiện đại vào Premier League, từ chế độ dinh dưỡng, giáo án tập luyện đến quản lý thể lực và lối sống cầu thủ, qua đó kéo dài sự nghiệp của nhiều ngôi sao. Arsenal nhanh chóng trở thành CLB kiểu mẫu về tính chuyên nghiệp, đi trước phần còn lại của giải đấu nhiều năm.
Trên sân cỏ, Wenger xây dựng đội hình đa quốc tịch, kết hợp thể chất Anh với kỹ thuật châu Âu, giúp Arsenal vươn tầm châu lục. Từ một đội bóng mang màu sắc địa phương, Pháo thủ trở thành thương hiệu toàn cầu và biểu tượng của lối chơi đẹp tại Premier League.

2. Lối chơi “bóng đá đẹp”: Bản sắc làm nên thương hiệu Arsenal
Triết lý “bóng đá đẹp” của Arsène Wenger đã trở thành DNA của Arsenal suốt hơn hai thập kỷ. Thay vì bóng dài và thể lực, ông xây dựng lối chơi dựa trên kiểm soát bóng, phối hợp ngắn, di chuyển linh hoạt và tư duy kỹ thuật.
Dưới thời Wenger, Arsenal không chỉ hướng tới chiến thắng mà còn chinh phục người xem bằng những pha ban bật một chạm, lối lên bóng mượt mà và các bàn thắng mang tính tập thể. Ông trao tự do sáng tạo cho những nghệ sĩ như Bergkamp, Henry, Pirès hay Fàbregas trong một cấu trúc chiến thuật rõ ràng.
Dù đôi khi bị chỉ trích là thiếu thực dụng, triết lý này đã tạo nên bản sắc không thể nhầm lẫn, giúp Arsenal trở thành một trường phái bóng đá riêng biệt và khác biệt trong môi trường Premier League khắc nghiệt.
3. Mùa giải bất bại (2003 – 2004) – The Invincibles: Đỉnh cao của một triết lý
Mùa giải Premier League 2003 – 2004 là đỉnh cao rực rỡ nhất trong kỷ nguyên Arsène Wenger, khi Arsenal vô địch với thành tích 38 trận bất bại – cột mốc chưa CLB nào tái lập trong kỷ nguyên hiện đại. “The Invincibles” là biểu tượng của sự cân bằng hoàn hảo giữa phòng ngự kỷ luật, tuyến giữa mạnh mẽ – sáng tạo và hàng công tốc độ, hiệu quả.
Đội hình mùa giải đó quy tụ những huyền thoại như Thierry Henry, Patrick Vieira, Dennis Bergkamp, Robert Pirès, Freddie Ljungberg, Sol Campbell hay Ashley Cole. Điều đặc biệt không chỉ nằm ở chuỗi bất bại, mà ở cách Arsenal đạt được nó: luôn chơi chủ động, tấn công áp đặt và không thỏa hiệp với lối đá cầu hòa.
Mùa giải 2003–2004 vì thế được xem là dấu mốc không thể lặp lại, đại diện cho triết lý bóng đá thuần khiết nơi cái đẹp, bản lĩnh và sự ổn định cùng hội tụ trong một tập thể hoàn hảo.
IV. Arsenal sau thời Wenger – Khó khăn & tái thiết
1. Hậu Wenger (2018–2021): “Hậu triều đại” luôn khó – và Arsenal đã trả giá
Sau hơn 20 năm gắn bó với Arsène Wenger, Arsenal rơi vào trạng thái mất phương hướng khi chia tay không chỉ một HLV, mà cả hệ giá trị và cách vận hành CLB. Sự ra đi của Wenger để lại khoảng trống lớn về bản sắc và định hướng.
Unai Emery được bổ nhiệm năm 2018 với khởi đầu khá tích cực: chuỗi trận bất bại dài và tiến sâu ở đấu trường châu Âu. Tuy nhiên, Arsenal dưới thời Emery thiếu một hệ thống ổn định. Đội hình mất cân bằng, lối chơi thay đổi liên tục và phòng thay đồ thiếu thủ lĩnh, khiến đội bóng dễ sụp đổ khi gặp khó khăn.
Chuỗi kết quả sa sút dẫn đến việc Emery bị sa thải cuối năm 2019, phản ánh rõ thực tế Arsenal không chỉ thiếu danh hiệu mà còn thiếu định hướng. Giai đoạn 2019–2021 chứng kiến một Arsenal “lửng lơ”: thương hiệu lớn nhưng năng lực thi đấu không tương xứng, kéo theo khủng hoảng niềm tin khi CĐV không còn nhìn thấy hình hài rõ ràng mà CLB muốn hướng tới.

2. Thời kỳ Mikel Arteta: Cựu đội trưởng trở lại và cuộc tái thiết từ nền móng
Arsenal lựa chọn Mikel Arteta – một người thấm nhuần DNA Arsenal – để chấm dứt giai đoạn bất ổn, với mục tiêu tái thiết toàn diện thay vì vá víu ngắn hạn. Được bổ nhiệm cuối năm 2019, Arteta tập trung xây dựng lại văn hóa CLB từ kỷ luật phòng thay đồ, thái độ thi đấu đến cấu trúc chiến thuật rõ ràng.
Arsenal dưới thời Arteta chơi bóng có tổ chức hơn, kết hợp kỷ luật chiến thuật với tinh thần kiểm soát bóng vốn là bản sắc. Đội bóng kiểm soát thế trận bằng positional play, pressing đồng bộ và ưu tiên cầu thủ phù hợp hệ thống, trong đó sáng tạo luôn đi kèm cường độ và trách nhiệm.
Quá trình tái thiết không tránh khỏi trồi sụt, nhưng dấu mốc quan trọng là vị trí á quân Premier League 2022–23 cùng tấm vé Champions League sau 6 năm. Từ đó, Arsenal bước sang giai đoạn mới: không còn là đội bóng đang xây dựng, mà là tập thể chịu áp lực phải chinh phục danh hiệu – thước đo cuối cùng cho thành công của Arteta tại Emirates.
VI. Bản sắc Arsenal: pháo, màu đỏ trắng, derby Bắc London
Biểu tượng khẩu pháo và câu chuyện “The Gunners”
Arsenal có biệt danh “The Gunners” – Pháo Thủ – gắn với nguồn gốc ở nhà máy đạn dược. Vì vậy huy hiệu qua nhiều thời kỳ luôn xoay quanh hình ảnh khẩu pháo/canon. Arsenal từng thay đổi huy hiệu nhiều lần, nổi bật là bản 1949–2002 với khẩu hiệu Latin Victoria Concordia Crescit (Chiến thắng đến từ sự hòa hợp), rồi bản 2002 hiện đại hóa gây tranh luận với một số fan vì bị cho là “bớt truyền thống”.
Những năm gần đây, hình ảnh canon được dùng nhiều trên áo đấu theo hướng tối giản, thậm chí có giai đoạn logo CLB không còn xuất hiện đầy đủ trên một số mẫu áo.
Các giai đoạn huy hiệu (logo) của Arsenal F.C
| Thời gian | Tên / Loại huy hiệu | Đặc điểm chính | Ý nghĩa & bối cảnh |
|---|---|---|---|
| 1886 |
Huy hiệu đầu tiên của Royal Arsenal F.C. |
Hình ảnh mang tính quân sự, liên quan trực tiếp đến xưởng vũ khí Royal Arsenal | Thể hiện nguồn gốc công nhân xưởng vũ khí – nền tảng cho biệt danh “Pháo thủ” |
| 1888 |
Huy hiệu chính thức đầu tiên |
Khiên có biểu tượng đại bác/đạn pháo, chi tiết trang trí cổ điển | Đánh dấu bước đầu hình thành bản sắc CLB |
| 1930 |
Huy hiệu “Monogram” (A.F.C) |
Chữ A.F.C cách điệu, thiết kế đơn giản | Được sử dụng trong trận Chung kết FA Cup 1930 – danh hiệu lớn đầu tiên |
| 1951–1952 |
Huy hiệu “Art Deco” |
Thiết kế hình học, hiện đại theo phong cách Art Deco | Phản ánh xu hướng thiết kế đương thời, mang hơi thở hiện đại |
| 1960–1990 |
Biểu tượng khẩu pháo trên áo đấu |
Khẩu pháo quay sang phải, tối giản | Trở thành hình ảnh mang tính biểu tượng lâu dài của Arsenal |
| 1949–2002 |
Huy hiệu truyền thống (Victoria Concordia Crescit) |
Khiên cổ điển, pháo, Latin motto | Biểu tượng gắn liền với Arsenal trong nửa sau thế kỷ 20 |
| 2011–2012 |
Huy hiệu kỷ niệm 125 năm |
Huy hiệu 2002 kết hợp vòng nguyệt quế, số năm thành lập | Chỉ dùng trong mùa giải kỷ niệm 125 năm Arsenal F.C. |
| Từ 2002 đến nay |
Huy hiệu hiện đại |
Thiết kế tối giản, khẩu pháo vàng quay phải, chữ Arsenal nổi bật | Phù hợp xu hướng thương mại – nhận diện toàn cầu |
Màu áo đỏ – trắng: nhìn là biết Arsenal
Arsenal nổi tiếng với áo đỏ, tay trắng, quần trắng. Màu đỏ bắt nguồn từ sự hỗ trợ của Nottingham Forest khi đội mới thành lập. Năm 1933, Herbert Chapman nâng cấp trang phục với tay áo trắng – tạo ra bộ nhận diện kinh điển kéo dài đến tận hôm nay (trừ vài mùa thay đổi ngắn).
Derby Bắc London: hơn cả một trận đấu
Arsenal – Tottenham là cuộc đối đầu “không đội trời chung” kiểu rất London. Derby này không chỉ là 3 điểm, mà là danh dự, lịch sử, và cả câu chuyện “hàng xóm chuyển đến” từ năm 1913.
VII. Sân Highbury và Emirates: hai ngôi nhà, hai thời đại
Highbury (1913–2006) từng là “thánh địa” của Arsenal, mang phong cách kiến trúc đặc trưng và ký ức của nhiều thế hệ. Nhưng vì giới hạn mở rộng, quy định an toàn và sức chứa, Arsenal buộc phải tìm một sân mới.
Emirates Stadium hoàn thành năm 2006, sức chứa khoảng 60.361, là biểu tượng cho bước chuyển mình về thương mại và hạ tầng. Có người yêu Emirates vì hiện đại, hoành tráng; cũng có người nhớ Highbury vì đó là nơi “chạm vào linh hồn Arsenal”. Thực ra, cả hai đều đúng – vì Arsenal là đội bóng sống bằng ký ức, nhưng cũng phải lớn lên bằng tương lai.

VIII. Danh Sách Đội Hình Của Arsenal
Đội Hình Chính Arsenal

| Số áo | Vị trí | Quốc gia | Cầu thủ |
|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | Tây Ban Nha | David Raya |
| 13 | Thủ môn | Tây Ban Nha | Kepa Arrizabalaga |
| 2 | Hậu vệ | Pháp | William Saliba |
| 3 | Hậu vệ | Tây Ban Nha | Cristhian Mosquera |
| 4 | Hậu vệ | Anh | Ben White |
| 5 | Hậu vệ | Ecuador | Piero Hincapié
Cho mượn từ Bayer Leverkusen |
| 6 | Hậu vệ | Brazil | Gabriel Magalhães |
| 12 | Hậu vệ | Hà Lan | Jurriën Timber |
| 33 | Hậu vệ | Ý | Riccardo Calafiori |
| 49 | Hậu vệ | Anh | Myles Lewis-Skelly |
| 8 | Tiền vệ | Na Uy | Martin Ødegaard
Đội trưởng |
| 10 | Tiền vệ | Anh | Eberechi Eze |
| 16 | Tiền vệ | Đan Mạch | Christian Nørgaard |
| 23 | Tiền vệ | Tây Ban Nha | Mikel Merino |
| 36 | Tiền vệ | Tây Ban Nha | Martín Zubimendi |
| 41 | Tiền vệ | Anh | Declan Rice |
| 7 | Tiền đạo | Anh | Bukayo Saka |
| 9 | Tiền đạo | Brazil | Gabriel Jesus |
| 11 | Tiền đạo | Brazil | Gabriel Martinelli |
| 14 | Tiền đạo | Thụy Điển | Viktor Gyökeres |
| 19 | Tiền đạo | Bỉ | Leandro Trossard |
| 20 | Tiền đạo | Anh | Noni Madueke |
| 22 | Tiền đạo | Anh | Ethan Nwaneri |
| 29 | Tiền đạo | Đức | Kai Havertz |
Cầu Thủ Arsenal Đang Cho Mượn

| Số áo | Vị trí | Quốc gia | Cầu thủ | CLB đang thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 15 | Hậu vệ | Ba Lan | Jakub Kiwior | Porto
(đến 30/06/2026) |
| 17 | Hậu vệ | Ukraine | Oleksandr Zinchenko | Nottingham Forest
(đến 30/06/2026) |
| 21 | Tiền vệ | Bồ Đào Nha | Fábio Vieira | Hamburg
(đến 30/06/2026) |
| 24 | Tiền đạo | Anh | Reiss Nelson | Brentford
(đến 30/06/2026) |
| 31 | Thủ môn | Estonia | Karl Hein | Werder Bremen
(đến 30/06/2026) |
Đội Dự Bị Arsenal (Học Viện Arsenal F.C.)
| Số áo | Vị trí | Quốc gia | Cầu thủ |
|---|---|---|---|
| 35 | Thủ môn | Anh | Tommy Setford |
| 46 | Tiền đạo | Hà Lan | Ismael Kabia |
| 47 | Hậu vệ | Albania | Maldini Kacurri |
| 51 | Hậu vệ | Anh | Josh Nichols |
| 56 | Tiền đạo | Anh | Max Dowman |
| 64 | Tiền đạo | Anh | Charles Sagoe Jr |
| 92 | Thủ môn | Anh | Jack Porter |
Ghi chú:
- Quốc gia đại diện được xác định theo điều lệ tư cách FIFA.
- Cầu thủ có thể sở hữu nhiều quốc tịch ngoài FIFA.
IX. Cầu Thủ Xuất Sắc Nhất Năm – Arsenal

(Tính từ năm 2006 đến nay)
| Năm | Cầu thủ |
|---|---|
| 2006 | Thierry Henry |
| 2007 | Cesc Fàbregas |
| 2008 | Cesc Fàbregas |
| 2009 | Robin van Persie |
| 2010 | Cesc Fàbregas |
| 2011 | Jack Wilshere |
| 2012 | Robin van Persie |
| 2013 | Santi Cazorla |
| 2014 | Aaron Ramsey |
| 2015 | Alexis Sánchez |
| 2016 | Mesut Özil |
| 2017 | Alexis Sánchez |
| 2018 | Aaron Ramsey |
| 2019 | Alexandre Lacazette |
| 2020 | Pierre-Emerick Aubameyang |
| 2021 | Bukayo Saka |
| 2022 | Bukayo Saka |
| 2023 | Martin Ødegaard |
| 2024 | Martin Ødegaard |
| 2025 | Declan Rice |
X. Đội Ngũ Kỹ Thuật – Ban Lãnh Đạo Arsenal

(Tính đến tháng 11 năm 2020)
| Vị trí | Người phụ trách |
|---|---|
| Giám đốc | Lord Harris of Peckham |
| Giám đốc | Stan Kroenke |
| Giám đốc | Josh Kroenke |
| Giám đốc | Tim Lewis |
| Giám đốc điều hành | Vinai Venkatesham |
| Giám đốc kỹ thuật | Edu Gaspar |
Ban Huấn Luyện Arsenal
(Tính đến tháng 8 năm 2020)
| Vị trí | Người phụ trách |
|---|---|
| HLV trưởng | Mikel Arteta |
| Trợ lý HLV | Albert Stuivenberg |
| Trợ lý HLV | Steve Round |
| Trợ lý HLV | Carlos Cuesta |
| Trợ lý HLV | Andreas Georgson |
| Trợ lý HLV | Miguel Molina |
| HLV thủ môn | Iñaki Caña Pavón |
| Bác sĩ | Gary O’Driscoll |
| Giám đốc học viện | Per Mertesacker |
| Huấn luyện viên U23 | Steve Bould |
| Huấn luyện viên U18 | Ken Gillard |
| Huấn luyện viên U16 | Trevor Bumstead |
Huấn Luyện Viên Trưởng Arsenal Qua Các Thời Kỳ
| Thời gian | Huấn luyện viên |
|---|---|
| 1897–1898 | Thomas Mitchell |
| 1898–1899 | George Elcoat |
| 1899–1904 | Harry Bradshaw |
| 1904–1908 | Phil Kelso |
| 1908–1915 | George Morrell |
| 1915–1919 | James McEwen |
| 1919–1925 | Leslie Knighton |
| 1925–1934 | Herbert Chapman |
| 1934 | Joe Shaw (tạm quyền) |
| 1934–1947 | George Allison |
| 1947–1956 | Tom Whittaker |
| 1956–1958 | Jack Crayston |
| 1958–1962 | George Swindin |
| 1962–1966 | Billy Wright |
| 1966–1976 | Bertie Mee |
| 1976–1983 | Terry Neill |
| 1983–1986 | Don Howe |
| 1986 | Steve Burtenshaw (tạm quyền) |
| 1986–1995 | George Graham |
| 1995 | Stewart Houston (tạm quyền) |
| 1995–1996 | Bruce Rioch |
| 1996 | Stewart Houston (tạm quyền) |
| 1996 | Pat Rice (tạm quyền) |
| 1996–2018 | Arsène Wenger |
| 2018–2019 | Unai Emery |
| 2019–nay | Mikel Arteta |
Ghi chú quan trọng:
- Arsenal có 20 HLV trưởng chính thức và 6 HLV tạm quyền trong lịch sử.
- Arsène Wenger là HLV tại vị lâu nhất và dẫn dắt nhiều trận nhất.
- Herbert Chapman và Tom Whittaker qua đời khi đang đương nhiệm.
- Wenger cũng là HLV không mang quốc tịch Anh đầu tiên trong lịch sử CLB.
XI. Danh Hiệu Quốc Nội Của Arsenal

| Giải đấu | Số lần vô địch | Các mùa giải |
|---|---|---|
| Vô địch Quốc gia Anh(Giải Hạng nhất & Premier League) | 13 | 1930–31, 1932–33, 1933–34, 1934–35, 1937–38, 1947–48, 1952–53, 1970–71, 1988–89, 1990–91, 1997–98, 2001–02, 2003–04 |
| Cúp FA | 14 (kỷ lục) | 1929–30, 1935–36, 1949–50, 1970–71, 1978–79, 1992–93, 1997–98, 2001–02, 2002–03, 2004–05, 2013–14, 2014–15, 2016–17, 2019–20 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2 | 1986–87, 1992–93 |
| Siêu cúp Anh | 17 | 1930, 1931, 1933, 1934, 1938, 1948, 1953, 1991 (chia sẻ), 1998, 1999, 2002, 2004, 2014, 2015, 2017, 2020, 2023 |
| Cúp Liên đoàn Thế kỷ | 1 (kỷ lục) | 1988–89 |
| Cúp giao hữu Luân Đôn | 10 (kỷ lục) | 1921–22, 1923–24, 1930–31, 1933–34, 1935–36, 1953–54, 1957–58, 1961–62, 1962–63, 1969–70 |
| Giải bóng đá khu vực Luân Đôn | 4 (kỷ lục) | 1931, 1933, 1965, 1966 |
| Giải bóng đá các CLB phía Nam | 1 | 1958–59 |
| London Senior Cup | 1 | 1890–91 |
| Cúp bóng đá Luân Đôn | 1 | 1890 |
| Kent Senior Cup | 1 | 1890 |
| Premier League Asia Trophy | 1 | 2015 |
Ghi chú:
- Danh hiệu Vô địch Quốc gia bao gồm cả Giải Hạng nhất Anh (trước 1992) và Premier League (từ 1992).
- Siêu cúp Anh năm 1991 được chia sẻ danh hiệu.
- Arsenal là CLB giữ kỷ lục vô địch FA Cup nhiều nhất trong lịch sử bóng đá Anh.
XII. Cổ động viên Arsenal: Gooners và tình yêu đầy “tâm trạng”
Fan Arsenal tự gọi mình là Gooners. Họ có thể cười, có thể cáu, có thể thất vọng, nhưng rất hiếm khi bỏ đi. Arsenal cũng có lượng CĐV đông ở khắp nơi, nhờ truyền hình và sức lan tỏa toàn cầu. Trên khán đài, Arsenal có những bài hát nổi tiếng như “One-Nil to the Arsenal”, “Boring, Boring Arsenal”… có bài từng là lời chê bai, rồi được fan biến thành “meme” ngược để tự trêu chính mình.
Arsenal xuất hiện trong văn hóa đại chúng rất sớm: từ các trận đấu phát thanh trực tiếp, truyền hình trực tiếp, đến sách “Fever Pitch” và cả loạt phim tài liệu “All or Nothing: Arsenal” (2022). Nói cách khác, Arsenal không chỉ là bóng đá – Arsenal là một phần của đời sống.

XIII. Kỷ lục, con số và những biểu tượng con người
Arsenal có nhiều kỷ lục đáng nhớ:
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất: Thierry Henry – 228 bàn
- Ra sân nhiều nhất: David O’Leary – 722 trận
- Kỷ lục giữ sạch lưới ở Champions League 2005–06: 995 phút
- Những cột mốc khán giả kỷ lục tại Wembley, Highbury, Emirates theo từng giai đoạn
Nhưng điều làm Arsenal “được nhớ” không chỉ là con số, mà là cảm giác: Henry tăng tốc rồi kết thúc lạnh lùng; những năm Wenger bóng đá đẹp như thơ; và cả những năm tái thiết mà fan phải kiên nhẫn.
XIV. Arsenal – một đội bóng có lịch sử, có bản sắc, và đang tiếp tục viết tiếp
Nếu phải tóm gọn Arsenal trong một câu, có lẽ là: một câu lạc bộ luôn đi giữa truyền thống và đổi mới, giữa ký ức và tái thiết.
Họ từng là đội bóng công nhân ở Woolwich, rồi chuyển lên Highbury và trở thành biểu tượng của Bắc Luân Đôn. Họ từng thống trị thập niên 1930, từng chạm đáy và vùng lên, từng đạt đỉnh bất bại với The Invincibles, từng trải qua 9 năm khát danh hiệu, rồi lại vô địch FA Cup và bước vào công cuộc xây dựng lại dưới thời Arteta.
Arsenal không hứa rằng mọi thứ sẽ luôn hoàn hảo. Nhưng Arsenal luôn có một điều rất rõ: họ có bản sắc. Và trong bóng đá, có những đội thắng nhiều, có những đội mạnh theo mùa – nhưng chỉ một số ít đội trở thành “một câu chuyện dài” khiến người ta muốn theo đến cùng. Arsenal là một câu chuyện như thế.
