Thông tin câu lạc bộ
-
Tên đầy đủ
Real Oviedo, S.A.D.
-
Biệt danh
Ovideistas
Carbayones
Los Azules (The Blues – Những người áo xanh)
Los Godos (The Goths – Người Goth)
-
Thành lập
26 tháng 3 năm 1926 (99 năm trước)
-
Sân vận động
Estadio Carlos Tartiere
-
Sức chứa
30.500 chỗ ngồi
-
Chủ sở hữu
Grupo Pachuca (51%)
Grupo Carso (20%)
Các bên khác (29%)
-
Chủ tịch
Martín Peláez
-
Huấn luyện viên trưởng
Guillermo Almada
-
Giải đấu
La Liga
Ở Oviedo, bóng đá không phải là lễ hội. Nó không ồn ào, không hào nhoáng, không mang theo những giấc mơ thống trị. Bóng đá ở đây giống như thời tiết Asturias: lạnh, ẩm, trầm lặng – và bền bỉ đến cứng đầu.
Real Oviedo không phải là một câu lạc bộ mà người ta chọn để yêu vì chiến thắng. Họ yêu Oviedo vì ký ức, vì thói quen, vì cảm giác “đã ở đó từ đầu”. Khi đội bóng này rơi xuống tận hạng Tư, khi cái tên Real Oviedo gần như biến mất khỏi bản đồ bóng đá chuyên nghiệp Tây Ban Nha, vẫn có những người không rời đi. Không phải vì hy vọng lớn lao, mà vì họ không biết sống thế nào nếu thiếu đội bóng ấy.
Trong kỷ nguyên mà bóng đá ngày càng giống một sản phẩm tiêu dùng, Real Oviedo tồn tại như một câu hỏi khó chịu: nếu không có danh hiệu, không có tiền bạc, không có ánh đèn truyền hình – bóng đá còn lại là gì?
Giới thiệu về câu lạc bộ Real Oviedo
Real Oviedo S.A.D. được thành lập năm 1926, tại thành phố Oviedo – thủ phủ của vùng tự trị Asturias, phía Bắc Tây Ban Nha. Đây không phải một trung tâm quyền lực bóng đá như Madrid hay Barcelona, cũng không phải một đô thị sôi động như Valencia hay Seville. Oviedo nhỏ, cổ kính và sống chậm. Và Real Oviedo mang chính nhịp sống đó vào bóng đá.
Biệt danh Los Azules (Những người áo xanh) phản ánh sự giản dị trong bản sắc. Màu xanh dương truyền thống không tượng trưng cho quyền lực hay sự phô trương, mà cho sự điềm tĩnh, trung thành và đôi khi là nỗi buồn kéo dài – thứ cảm xúc quen thuộc với những đội bóng không sinh ra để chiến thắng thường xuyên.
Sân nhà của Real Oviedo là Estadio Carlos Tartiere, một công trình hiện đại nhưng mang trong mình ký ức nặng nề của quá khứ. Dù từng có thời gian dài chơi ở các hạng đấu thấp, Real Oviedo vẫn luôn giữ vị thế biểu tượng bóng đá số một của Asturias.
Điều quan trọng nhất: Real Oviedo chưa bao giờ là “đội bóng giải trí”. Họ là đội bóng của đời sống địa phương, của ký ức tập thể, của những con người không quen mơ mộng xa xỉ.
Lịch sử hình thành và phát triển Real Oviedo
Real Oviedo ra đời từ sự hợp nhất của hai câu lạc bộ địa phương: Real Stadium Club Ovetense và Real Club Deportivo Oviedo. Việc hợp nhất năm 1926 không chỉ mang ý nghĩa thể thao, mà còn là một quyết định mang tính xã hội: Oviedo cần một đội bóng đủ mạnh để đại diện cho thành phố và cả vùng Asturias.
Những năm đầu, Real Oviedo phát triển ổn định, xây dựng dần bản sắc và cộng đồng cổ động viên. Không có sự bùng nổ tức thì, không có câu chuyện cổ tích – chỉ có sự tiến lên chậm rãi, chắc chắn.
Điều đáng chú ý là ngay từ giai đoạn sơ khai, Real Oviedo đã được nhìn nhận như một CLB “đứng đắn”: không tai tiếng, không gây tranh cãi, không cực đoan. Đó là đội bóng của công chức, giáo viên, tiểu thương – tầng lớp trung lưu Asturias.
Chính nền tảng xã hội này khiến Real Oviedo không bao giờ trở thành một CLB “cách mạng” hay “nổi loạn”, nhưng cũng không dễ bị xóa sổ khi gặp khủng hoảng. Họ được nuôi dưỡng bởi thói quen và sự gắn bó lâu dài, chứ không phải bởi cảm xúc nhất thời.
Danh sách đội hình, cầu thủ của Real Oviedo
Danh sách đội hình và các cầu thủ của Real Oviedo phản ánh rõ nét triết lý tồn tại của CLB: không phô trương, không chạy theo hào quang, mà được xây dựng từ những con người sẵn sàng gắn bó, thích nghi và góp phần giữ cho Oviedo luôn hiện diện trên bản đồ bóng đá Tây Ban Nha.
Đội hình hiện tại Real Oviedo
(Tính đến 04/01/2026)
| STT | Vị trí | Quốc gia | Cầu thủ |
|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 🇷🇴 Romania | Horatiu Moldovan (mượn từ Atlético Madrid) |
| 2 | Hậu vệ | 🇨🇮 Bờ Biển Ngà | Eric Bailly |
| 3 | Hậu vệ | 🇳🇬 Nigeria | Rahim Alhassane |
| 4 | Hậu vệ | 🇪🇸 Tây Ban Nha | David Costas (đội phó) |
| 5 | Tiền vệ | 🇪🇸 Tây Ban Nha | Alberto Reina |
| 6 | Tiền vệ | 🇬🇭 Ghana | Kwasi Sibo |
| 7 | Tiền vệ | 🇲🇦 Ma-rốc | Ilyas Chaira |
| 8 | Tiền vệ | 🇪🇸 Tây Ban Nha | Santi Cazorla (đội trưởng) |
| 9 | Tiền đạo | 🇺🇾 Uruguay | Federico Viñas (mượn từ León) |
| 10 | Tiền vệ | 🇪🇬 Ai Cập | Haissem Hassan |
| 11 | Tiền vệ | 🇦🇷 Argentina | Santiago Colombatto (mượn từ León) |
| 12 | Hậu vệ | 🇪🇸 Tây Ban Nha | Dani Calvo |
| 13 | Thủ môn | 🇪🇸 Tây Ban Nha | Aaron Escandell |
| 14 | Tiền vệ | 🏴 Anh | Ovie Ejaria |
| 15 | Hậu vệ | 🇪🇸 Tây Ban Nha | Oier Luengo |
| 16 | Hậu vệ | 🇦🇴 Angola | David Carmo (mượn từ Nottingham Forest) |
| 17 | Tiền đạo | 🇺🇾 Uruguay | Thiago Borbas (mượn từ Red Bull Bragantino) |
| 18 | Tiền vệ | 🇭🇷 Croatia | Josip Brekalo |
| 19 | Tiền đạo | 🇪🇸 Tây Ban Nha | Álex Forés (mượn từ Villarreal) |
| 20 | Tiền vệ | 🇧🇪 Bỉ | Leander Dendoncker |
| 21 | Tiền vệ | 🇷🇸 Serbia | Luka Ilić |
| 22 | Hậu vệ | 🇪🇸 Tây Ban Nha | Nacho Vidal |
| 23 | Tiền vệ | 🇺🇾 Uruguay | Nico Fonseca (mượn từ León) |
| 24 | Hậu vệ | 🇪🇸 Tây Ban Nha | Lucas Ahijado |
| 25 | Hậu vệ | 🇪🇸 Tây Ban Nha | Javi López (mượn từ Real Sociedad) |
| — | Hậu vệ | 🇪🇸 Tây Ban Nha | Álvaro Lemos |
Đội hình dự bị Real Oviedo (Real Oviedo Vetusta)
| STT | Vị trí | Quốc gia | Cầu thủ |
|---|---|---|---|
| 26 | Thủ môn | 🇪🇸 Tây Ban Nha | Miguel Narváez |
| 27 | Tiền vệ | 🇪🇸 Tây Ban Nha | Pablo Agudín |
| 28 | Tiền đạo | 🇸🇳 Senegal | Lamine Gueye |
| 29 | Hậu vệ | 🇪🇸 Tây Ban Nha | Omar Falah |
| 30 | Hậu vệ | 🇪🇸 Tây Ban Nha | Marco Esteban |
| 31 | Tiền vệ | 🇪🇸 Tây Ban Nha | Cheli Pereda |
| 32 | Tiền vệ | 🇪🇸 Tây Ban Nha | Dieguito Menéndez |
Ghi chú
- Quốc gia hiển thị theo tiêu chuẩn đủ điều kiện khoác áo đội tuyển quốc gia của FIFA.
- Một số cầu thủ có thể mang nhiều quốc tịch, nhưng chỉ quốc tịch đủ điều kiện thi đấu quốc tế được ghi nhận.
- Đội dự bị Real Oviedo Vetusta là nơi phát triển và cung cấp lực lượng kế cận cho đội một Real Oviedo.
Các cầu thủ Real Oviedo đang cho mượn
| STT | Vị trí | Quốc gia | Cầu thủ |
|---|---|---|---|
| — | Hậu vệ | 🇳🇬 Nigeria | Chukwuma Eze (cho mượn tại Avilés Industrial đến 30/06/2026) |
| — | Tiền vệ | 🇪🇸 Tây Ban Nha | Alberto del Moral (cho mượn tại Córdoba đến 30/06/2026) |
| — | Tiền vệ | 🇪🇸 Tây Ban Nha | Álex Cardero (cho mượn tại Mirandés đến 30/06/2026) |
| — | Tiền vệ | 🇫🇷 Pháp | Brandon Domingues (cho mượn tại Górnik Zabrze đến 30/06/2026) |
| — | Tiền đạo | 🇷🇴 Romania | Daniel Paraschiv (cho mượn tại Cultural Leonesa đến 30/06/2026) |
Ghi chú
- Quốc gia được hiển thị theo quy định đủ điều kiện khoác áo đội tuyển quốc gia của FIFA.
- Một số cầu thủ có thể sở hữu nhiều quốc tịch, nhưng chỉ quốc tịch đủ điều kiện thi đấu quốc tế được ghi nhận.
- Thời hạn cho mượn được cập nhật đến 30 tháng 6 năm 2026.
Ban huấn luyện hiện tại Real Oviedo
Đằng sau mỗi mùa giải của Real Oviedo là một tập thể làm việc thầm lặng ngoài đường biên, nơi ban huấn luyện giữ vai trò định hướng chiến thuật, quản lý con người và bảo vệ bản sắc ổn định của đội bóng qua từng giai đoạn.
(Cập nhật: 15/08/2025)
| Chức vụ | Quốc gia | Nhân sự |
|---|---|---|
| Huấn luyện viên trưởng | 🇺🇾 Uruguay | Guillermo Almada |
| Trợ lý huấn luyện viên | 🇺🇾 Uruguay | Darwin Quintana |
| 🇺🇸 Hoa Kỳ | Troy Lesesne | |
| Huấn luyện viên thể lực | 🇪🇸 Tây Ban Nha | Alberto Martínez |
| 🇪🇸 Tây Ban Nha | Dani Ramilo | |
| Đại diện CLB (Delegate) | 🇪🇸 Tây Ban Nha | Gabriel Piquero |
| Huấn luyện viên thủ môn | 🇪🇸 Tây Ban Nha | Mauro de Ves |
| Đại diện sân (Field delegate) | 🇪🇸 Tây Ban Nha | Andrés Torre |
| Chuyên viên phân tích | 🇪🇸 Tây Ban Nha | Javier Benavides |
| Quản lý trang thiết bị | 🇪🇸 Tây Ban Nha | Manuel Antonio Campa “Lito” |
| 🇪🇸 Tây Ban Nha | Silvino Aparicio | |
| Bác sĩ đội bóng | 🇪🇸 Tây Ban Nha | Diego Cervero |
| 🇪🇸 Tây Ban Nha | David Bonilla | |
| Trưởng bộ phận vật lý trị liệu & phục hồi chức năng | 🇪🇸 Tây Ban Nha | Gabriel Díaz Peláez |
| Chuyên viên vật lý trị liệu | 🇪🇸 Tây Ban Nha | Carlos Álvarez Fueyo |
| 🇪🇸 Tây Ban Nha | Esteban Corral | |
| Chuyên gia dinh dưỡng | 🇪🇸 Tây Ban Nha | Luis Frechoso |
Danh hiệu tập thể của Real Oviedo
| Giải đấu | Thành tích | Mùa giải |
|---|---|---|
| Segunda División (Hạng Nhì TBN) | 🏆 Vô địch (5 lần) | 1932–33, 1951–52, 1957–58, 1971–72, 1974–75 |
| Copa de la Liga – Segunda División | 🏆 Vô địch (1 lần) | 1984–85 |
| Segunda División B (Hạng Ba) | 🏆 Vô địch (1 lần) | 2014–15 |
| Tercera División (Hạng Tư) | 🏆 Vô địch (4 lần) | 2003–04, 2004–05, 2007–08, 2008–09 |
Danh hiệu cá nhân cầu thủ Real Oviedo
Bên cạnh hành trình tập thể, Real Oviedo cũng ghi dấu ấn trong lịch sử bóng đá Tây Ban Nha thông qua những cá nhân xuất sắc, những cầu thủ đã để lại dấu ấn riêng bằng tài năng và đóng góp của mình trong từng giai đoạn.
Vua phá lưới Pichichi Trophy
| Giải đấu | Cầu thủ | Số lần | Mùa giải |
|---|---|---|---|
| La Liga | Isidro Lángara | 3 | 1933–34, 1934–35, 1935–36 |
| Marianín | 1 | 1972–73 | |
| Segunda División | Isidro Lángara | 1 | 1932–33 |
| Lalo | 1 | 1957–58 | |
| Galán | 1 | 1971–72 | |
| Carlos | 1 | 1987–88 | |
| Borja Bastón | 1 | 2021–22 | |
| Segunda División B | Miguel Linares | 1 | 2014–15 |
| Tercera División | Diego Cervero | 3 | 2004–05, 2007–08, 2008–09 |
Zamora Trophy (Thủ môn xuất sắc nhất)
| Giải đấu | Cầu thủ | Số lần | Mùa giải |
|---|---|---|---|
| Segunda División | Óscar Álvarez | 2 | 1931–32, 1932–33 |
| Lombardía | 1 | 1971–72 | |
| Tercera División | Rafael Ponzo | 1 | 2003–04 |
| Oinatz Aulestia | 1 | 2008–09 |
Ghi chú
- Pichichi Trophy: danh hiệu dành cho cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất mỗi mùa giải tại các hạng đấu Tây Ban Nha.
- Zamora Trophy: danh hiệu dành cho thủ môn có hiệu suất phòng ngự tốt nhất.
- Thành tích được tổng hợp theo các hạng đấu chính thức của hệ thống bóng đá Tây Ban Nha.
Sân Carlos Tartiere – Nơi ký ức không biến mất
Sân Carlos Tartiere mới không còn mang dáng dấp cổ kính của quá khứ, nhưng tinh thần thì chưa bao giờ thay đổi. Đây không phải một thánh địa cuồng nhiệt kiểu Nam Âu, nơi cảm xúc bùng nổ liên tục, mà là một không gian lặng, trầm và dày ký ức. Ở đó, mỗi trận đấu giống như một cuộc gặp gỡ giữa hiện tại và quá khứ hơn là một buổi trình diễn bóng đá.
Khán giả Oviedo không la hét suốt 90 phút. Họ quan sát nhiều hơn cổ vũ, chờ đợi nhiều hơn thúc ép. Khi bàn thắng đến, niềm vui vỡ ra như một sự giải thoát; khi thất bại xảy ra, nó được đón nhận bằng một cái gật đầu cam chịu – không lạnh lùng, mà quen thuộc. Ở Carlos Tartiere, cảm xúc không bốc lên cao, nó lắng lại và ở rất lâu.
Quan trọng hơn cả, Carlos Tartiere là nơi ký ức được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Người cha từng theo Real Oviedo xuống tận hạng Tư sẽ dắt con mình đến sân, không phải để kể về những danh hiệu, mà để dạy một bài học đơn giản: bóng đá không chỉ là chiến thắng, mà là việc ở lại, ngay cả khi chẳng còn gì để ăn mừng.
Bản sắc, màu áo và huy hiệu của Real Oviedo
Màu xanh dương của Real Oviedo chưa từng thay đổi, không phải vì thiếu sáng tạo, mà vì không có lý do để thay đổi. Huy hiệu CLB vẫn giữ nguyên cấu trúc truyền thống với dấu ấn hoàng gia, như một lời khẳng định thầm lặng về lịch sử và căn tính. Trong khi nhiều đội bóng liên tục “tái định vị thương hiệu” để phù hợp thị hiếu, Oviedo chọn đứng yên, bởi họ tin rằng bản sắc không phải thứ cần làm mới theo mùa.
Real Oviedo không tìm kiếm sự chú ý bằng hình ảnh hay khẩu hiệu. Họ tồn tại đủ lâu, đi qua đủ thăng trầm để không còn nhu cầu chứng minh mình là ai. Mỗi lần khoác áo xanh dương, đó không chỉ là màu sắc thi đấu, mà là sự tiếp nối của một truyền thống đã được trao tay qua nhiều thế hệ cầu thủ và người hâm mộ.
Bản sắc ấy gắn chặt với Asturias: trầm lắng, kín kẽ và đầy tự trọng. Oviedo không xây dựng hình ảnh bằng đối đầu hay thù địch, mà bằng sự bền bỉ và kiên nhẫn. Họ không ghét các ông lớn của bóng đá Tây Ban Nha, họ chỉ đơn giản là khác và chọn sống theo cách của mình.
Người hâm mộ Real Oviedo – Trung thành không điều kiện
CĐV Real Oviedo không đông nhất và cũng không phải cộng đồng được truyền thông ca ngợi nhiều nhất, nhưng họ thuộc về nhóm đáng tôn trọng bậc nhất của bóng đá Tây Ban Nha. Sự hiện diện của họ không đến từ những mùa giải thành công, mà được hình thành qua năm tháng chịu đựng, nơi việc đến sân trở thành một thói quen gắn với đời sống hơn là một hành động cổ vũ thuần túy.
Họ đã chứng kiến Real Oviedo rơi xuống tận đáy hệ thống bóng đá, xuống cả hạng Tư – nơi nhiều đội bóng khác sẽ bị lãng quên. Nhưng người Oviedo vẫn ở đó. Không phải vì tin vào một cuộc thăng hạng thần tốc, mà vì với họ, việc quay lưng với đội bóng còn vô lý hơn cả thất bại trên sân cỏ.
Với người dân Oviedo, yêu Real Oviedo không phải là lựa chọn mang tính lý trí, cũng không cần lý do để biện minh. Nó hiển nhiên như việc yêu thành phố mình sinh ra, yêu những con phố quen thuộc và những buổi chiều lạnh ở Asturias. Đó không phải là tình yêu ồn ào, mà là sự gắn bó lặng lẽ, bền bỉ và không điều kiện.
Kết luận – Real Oviedo: Tồn tại là một chiến thắng
Real Oviedo không cần sự yêu mến của số đông, cũng không tìm kiếm ánh đèn sân khấu. Điều họ cần chỉ là được tồn tại – trong ký ức của thành phố, trong nhịp sống thường ngày, và trong những buổi chiều lạnh, ẩm và trầm của vùng Asturias. Sự hiện diện lặng lẽ ấy, qua thời gian, đã trở thành một phần không thể tách rời của Oviedo, giống như chính đội bóng chưa bao giờ tách mình khỏi cộng đồng đã nuôi dưỡng nó.
Trong một thế giới bóng đá ngày càng bị định đoạt bởi tiền bạc, hình ảnh và danh tiếng, Real Oviedo đứng đó như một nghịch lý cần thiết. Họ không đại diện cho quyền lực hay sự thống trị, mà cho ký ức, cho lòng trung thành và cho ý chí không chịu biến mất dù đã nhiều lần bị đẩy đến bờ vực. Mỗi mùa giải trôi qua, mỗi lần bước ra sân, Oviedo đều nhắc nhở rằng bóng đá từng – và vẫn nên – thuộc về con người.
Và vì thế, Real Oviedo không cần chiến thắng để khẳng định giá trị của mình. Bởi với họ, việc còn ở đó, còn được gọi tên, còn được theo dõi và được yêu thương sau tất cả những đổ nát đã là một chiến thắng trọn vẹn.
